Từ vựng
ケンカ別れ
けんかわかれ
vocabulary vocab word
chia tay sau cuộc cãi vã
ケンカ別れ ケンカ別れ けんかわかれ chia tay sau cuộc cãi vã
Ý nghĩa
chia tay sau cuộc cãi vã
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
けんかわかれ
vocabulary vocab word
chia tay sau cuộc cãi vã