Từ vựng
けんけんごうごう喧喧囂囂 けんけんごうごう喧喧囂囂 けんけんごうごう喧喧囂囂

Ý nghĩa

ồn ào hỗn loạn cảnh hỗn loạn ầm ĩ tiếng ồn ào của nhiều người

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

喧喧囂囂
ồn ào hỗn loạn, cảnh hỗn loạn ầm ĩ, tiếng ồn ào của nhiều người...
けんけんごうごう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠