Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
奴隷解放
どれいかいほう
vocabulary vocab word
giải phóng nô lệ
奴隷解放
doreikaihou
奴隷解放
奴隷解放
どれいかいほう
giải phóng nô lệ
ど
れ
い
か
い
ほ
う
奴
隷
解
放
ど
れ
い
か
い
ほ
う
奴
隷
解
放
ど
れ
い
か
い
ほ
う
奴
隷
解
放
Ý nghĩa
giải phóng nô lệ
giải phóng nô lệ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
奴隷解放
giải phóng nô lệ
どれいかいほう
奴
thằng, nô lệ, người hầu...
やつ, やっこ, ド
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
隷
nô lệ, người hầu, tù nhân...
したが.う, しもべ, レイ
祟
( CDP-8C6A )
lời nguyền, ám ảnh
たた.る, たた.り, スイ
士
quý ông, học giả, võ sĩ samurai...
さむらい, シ
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
隶
kéo dài, ban cho, ném đi...
タイ
⺕
( 彑 )
氺
( 水 )
biến thể bộ thủy (số 85)
スイ
解
tháo gỡ, ghi chú, chìa khóa...
と.く, と.かす, カイ
𧣈
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
牛
con bò
うし, ギュウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
放
thả ra, phóng thích, bắn...
はな.す, -っぱな.し, ホウ
方
hướng, người, phương án
かた, -かた, ホウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
攵
( 攴 )
đánh, gõ, biến thể bộ thủ ghế xếp (số 66)
ホク
𠂉
乂
cắt cỏ, phát cỏ, khuất phục
おさ.める, か.る, ガイ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.