Từ vựng
契約結婚
けいやくけっこん
vocabulary vocab word
hôn nhân theo hợp đồng
kết hôn dựa trên hợp đồng
契約結婚 契約結婚 けいやくけっこん hôn nhân theo hợp đồng, kết hôn dựa trên hợp đồng
Ý nghĩa
hôn nhân theo hợp đồng và kết hôn dựa trên hợp đồng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0