Từ vựng
大吟醸
だいぎんじょう
vocabulary vocab word
rượu sake cao cấp được ủ từ gạo xay xát chỉ còn 50% trọng lượng hoặc ít hơn
大吟醸 大吟醸 だいぎんじょう rượu sake cao cấp được ủ từ gạo xay xát chỉ còn 50% trọng lượng hoặc ít hơn
Ý nghĩa
rượu sake cao cấp được ủ từ gạo xay xát chỉ còn 50% trọng lượng hoặc ít hơn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0