Từ vựng
こくみんけんこうほけん国民健康保険 こくみんけんこうほけん国民健康保険 こくみんけんこうほけん国民健康保険

Ý nghĩa

bảo hiểm y tế quốc gia

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

国民健康保険
bảo hiểm y tế quốc gia
こくみんけんこうほけん
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠