Từ vựng
国民健康保険
こくみんけんこうほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm y tế quốc gia
国民健康保険 国民健康保険 こくみんけんこうほけん bảo hiểm y tế quốc gia
Ý nghĩa
bảo hiểm y tế quốc gia
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
こくみんけんこうほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm y tế quốc gia