Từ vựng
合従連衡
がっしょうれんこう
vocabulary vocab word
liên minh (giữa sáu nước chống lại nhà Tần và giữa các nước riêng lẻ với nhà Tần)
chiến thuật kết và phá liên minh (để tận dụng cơ hội có lợi cho bản thân)
sử dụng liên minh như một biện pháp ngoại giao tình thế
合従連衡 合従連衡 がっしょうれんこう liên minh (giữa sáu nước chống lại nhà Tần và giữa các nước riêng lẻ với nhà Tần), chiến thuật kết và phá liên minh (để tận dụng cơ hội có lợi cho bản thân), sử dụng liên minh như một biện pháp ngoại giao tình thế
Ý nghĩa
liên minh (giữa sáu nước chống lại nhà Tần và giữa các nước riêng lẻ với nhà Tần) chiến thuật kết và phá liên minh (để tận dụng cơ hội có lợi cho bản thân) và sử dụng liên minh như một biện pháp ngoại giao tình thế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
合従連衡
liên minh (giữa sáu nước chống lại nhà Tần và giữa các nước riêng lẻ với nhà Tần), chiến thuật kết và phá liên minh (để tận dụng cơ hội có lợi cho bản thân), sử dụng liên minh như một biện pháp ngoại giao tình thế
がっしょうれんこう