Từ vựng
原爆犠牲者
げんばくぎせいしゃ
vocabulary vocab word
nạn nhân bom nguyên tử
原爆犠牲者 原爆犠牲者 げんばくぎせいしゃ nạn nhân bom nguyên tử
Ý nghĩa
nạn nhân bom nguyên tử
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
げんばくぎせいしゃ
vocabulary vocab word
nạn nhân bom nguyên tử