Từ vựng
十露盤
そろばん
vocabulary vocab word
bàn tính
bàn tính Nhật Bản
tính toán (đặc biệt là lời lỗ)
sự tính toán
十露盤 十露盤 そろばん bàn tính, bàn tính Nhật Bản, tính toán (đặc biệt là lời lỗ), sự tính toán
Ý nghĩa
bàn tính bàn tính Nhật Bản tính toán (đặc biệt là lời lỗ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0