Từ vựng
割賦販売
かっぷはんばい
vocabulary vocab word
bán trả góp
bán theo hình thức trả dần
割賦販売 割賦販売 かっぷはんばい bán trả góp, bán theo hình thức trả dần
Ý nghĩa
bán trả góp và bán theo hình thức trả dần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
割賦販売
bán trả góp, bán theo hình thức trả dần
かっぷはんばい
割
tỷ lệ, tương đối, chia...
わ.る, わり, カツ
賦
thuế, bài phú, văn xuôi...
フ, ブ