Từ vựng
六方最密充填
ろっぽーさいみつじゅーてん
vocabulary vocab word
cấu trúc lục giác xếp khít
六方最密充填 六方最密充填 ろっぽーさいみつじゅーてん cấu trúc lục giác xếp khít
Ý nghĩa
cấu trúc lục giác xếp khít
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ろっぽーさいみつじゅーてん
vocabulary vocab word
cấu trúc lục giác xếp khít