Từ vựng
停留睾丸
ていりゅうこうがん
vocabulary vocab word
tinh hoàn ẩn
tinh hoàn không xuống bìu
停留睾丸 停留睾丸 ていりゅうこうがん tinh hoàn ẩn, tinh hoàn không xuống bìu
Ý nghĩa
tinh hoàn ẩn và tinh hoàn không xuống bìu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0