Từ vựng
個人崇拝
こじんすーはい
vocabulary vocab word
sùng bái cá nhân
tôn sùng cá nhân
個人崇拝 個人崇拝 こじんすーはい sùng bái cá nhân, tôn sùng cá nhân
Ý nghĩa
sùng bái cá nhân và tôn sùng cá nhân
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こじんすーはい
vocabulary vocab word
sùng bái cá nhân
tôn sùng cá nhân