Từ vựng
井戸端会議
いどばたかいぎ
vocabulary vocab word
trò chuyện phiếm
buôn chuyện tào lao
井戸端会議 井戸端会議 いどばたかいぎ trò chuyện phiếm, buôn chuyện tào lao
Ý nghĩa
trò chuyện phiếm và buôn chuyện tào lao
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
井戸端会議
trò chuyện phiếm, buôn chuyện tào lao
いどばたかいぎ