Từ vựng
サービス妨害攻撃
さーびすぼーがいこーげき
vocabulary vocab word
tấn công từ chối dịch vụ
サービス妨害攻撃 サービス妨害攻撃 さーびすぼーがいこーげき tấn công từ chối dịch vụ
Ý nghĩa
tấn công từ chối dịch vụ
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0
さーびすぼーがいこーげき
vocabulary vocab word
tấn công từ chối dịch vụ