Từ vựng
アセトン血性嘔吐症
あせとんけつせいおーとしょー
vocabulary vocab word
nôn mửa do tăng axeton máu
hội chứng nôn chu kỳ
アセトン血性嘔吐症 アセトン血性嘔吐症 あせとんけつせいおーとしょー nôn mửa do tăng axeton máu, hội chứng nôn chu kỳ
Ý nghĩa
nôn mửa do tăng axeton máu và hội chứng nôn chu kỳ
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0