Từ vựng
黄道十二宮
こうどうじゅうにきゅう
vocabulary vocab word
mười hai cung hoàng đạo
黄道十二宮 黄道十二宮 こうどうじゅうにきゅう mười hai cung hoàng đạo
Ý nghĩa
mười hai cung hoàng đạo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
こうどうじゅうにきゅう
vocabulary vocab word
mười hai cung hoàng đạo