Từ vựng
鵬程万里
ほーていばんり
vocabulary vocab word
(trên) một quãng đường xa
(một hành trình dài (bay
đi biển)) đến (từ) một nơi xa xôi
鵬程万里 鵬程万里 ほーていばんり (trên) một quãng đường xa, (một hành trình dài (bay, đi biển)) đến (từ) một nơi xa xôi
Ý nghĩa
(trên) một quãng đường xa (một hành trình dài (bay và đi biển)) đến (từ) một nơi xa xôi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0