Từ vựng
鱒之介
vocabulary vocab word
cá hồi Chinook
cá hồi vua
cá hồi tyee
cá hồi sông Columbia
cá hồi đen
cá hồi mập
cá hồi mỏ quặp
cá hồi mùa đông
cá hồi mùa xuân
cá hồi quinnat
cá hồi miệng đen
鱒之介 鱒之介 cá hồi Chinook, cá hồi vua, cá hồi tyee, cá hồi sông Columbia, cá hồi đen, cá hồi mập, cá hồi mỏ quặp, cá hồi mùa đông, cá hồi mùa xuân, cá hồi quinnat, cá hồi miệng đen
鱒之介
Ý nghĩa
cá hồi Chinook cá hồi vua cá hồi tyee
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0