Kanji

鱒

Ý nghĩa

cá hồi vân

Cách đọc

Kun'yomi

  • ます cá hồi
  • ひめ ます cá hồi kokanee
  • かわ ます cá hồi suối

On'yomi

  • よう そん じょう trại nuôi cá hồi và cá hồi chấm
  • せん
  • ざん

Luyện viết


Nét: 1/23
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠