Từ vựng
ますのすけ鱒の介 ますのすけ鱒の介 ますのすけ鱒の介

Ý nghĩa

cá hồi Chinook cá hồi vua cá hồi tyee

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠