Từ vựng
魔法遣い
まほうつかい
vocabulary vocab word
phù thủy
pháp sư
thầy phù thủy
phù thủy (nữ)
thầy pháp
魔法遣い 魔法遣い まほうつかい phù thủy, pháp sư, thầy phù thủy, phù thủy (nữ), thầy pháp
Ý nghĩa
phù thủy pháp sư thầy phù thủy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0