Từ vựng
たまほめぼし魂讃め星 たまほめぼし魂讃め星 たまほめぼし魂讃め星

Ý nghĩa

chòm sao Quỷ (một trong 28 tú) và ngày Quỷ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

魂讃め星
chòm sao Quỷ (một trong 28 tú), ngày Quỷ
たまほめぼし
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠