Từ vựng
しょ しょ しょ

Ý nghĩa

tăng nitơ máu

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

高窒素血症
tăng nitơ máu
こうちっそけっしょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.