Từ vựng
こうちっそけっしょう高窒素血症 こうちっそけっしょう高窒素血症 こうちっそけっしょう高窒素血症

Ý nghĩa

tăng nitơ máu

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

高窒素血症
tăng nitơ máu
こうちっそけっしょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠