Từ vựng
體術
たいじゅつ
vocabulary vocab word
môn võ cổ truyền
體術 體術 たいじゅつ môn võ cổ truyền
Ý nghĩa
môn võ cổ truyền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
體術
môn võ cổ truyền
たいじゅつ
體
cơ thể, bản chất, vật thể...
からだ, かたち, タイ