Kanji
體
kanji character
cơ thể
bản chất
vật thể
thực tại
體 kanji-體 cơ thể, bản chất, vật thể, thực tại
體
Ý nghĩa
cơ thể bản chất vật thể
Cách đọc
Kun'yomi
- からだ cơ thể
- かたち
On'yomi
- しん たい cơ thể
- たい じゅつ môn võ cổ truyền
- きゅうじ たい dạng chữ cũ
- てい
Luyện viết
Nét: 1/23
Mục liên quan
Từ phổ biến
-
體 cơ thể, thân mình, thân trên... -
身 體 cơ thể, thân mình, thân trên... -
容 體 tình trạng, tình trạng sức khỏe, vẻ ngoài -
體 術 môn võ cổ truyền -
舊 字 體 dạng chữ cũ, kyūjitai, dạng chữ Hán truyền thống được sử dụng ở Nhật Bản trước năm 1946 -
新 字 體 dạng chữ mới, shinjitai, dạng chữ kanji giản thể được sử dụng ở Nhật Bản từ năm 1946