Từ vựng
骨董趣味
こっとーしゅみ
vocabulary vocab word
sở thích sưu tầm đồ cổ
骨董趣味 骨董趣味 こっとーしゅみ sở thích sưu tầm đồ cổ
Ý nghĩa
sở thích sưu tầm đồ cổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こっとーしゅみ
vocabulary vocab word
sở thích sưu tầm đồ cổ