Từ vựng
骨粗鬆症財団
こつそしょーしょーざいだん
vocabulary vocab word
Quỹ Loãng Xương Quốc gia
NOF
骨粗鬆症財団 骨粗鬆症財団 こつそしょーしょーざいだん Quỹ Loãng Xương Quốc gia, NOF
Ý nghĩa
Quỹ Loãng Xương Quốc gia và NOF
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
骨粗鬆症財団
Quỹ Loãng Xương Quốc gia, NOF
こつそしょうしょうざいだん
鬆
lỏng lẻo, bù xù, lỗ chân lông...
ショウ, ソウ, シュ