Từ vựng
きょうごう驕傲 きょうごう驕傲 きょうごう驕傲

Ý nghĩa

tự hào và kiêu ngạo

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠