Từ vựng
騎馬民族
きばみんぞく
vocabulary vocab word
bộ tộc cưỡi ngựa
dân tộc du mục trên lưng ngựa
騎馬民族 騎馬民族 きばみんぞく bộ tộc cưỡi ngựa, dân tộc du mục trên lưng ngựa
Ý nghĩa
bộ tộc cưỡi ngựa và dân tộc du mục trên lưng ngựa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0