Từ vựng
駒寄せ
こまよせ
vocabulary vocab word
hàng rào nhỏ ngăn người và ngựa
駒寄せ 駒寄せ こまよせ hàng rào nhỏ ngăn người và ngựa
Ý nghĩa
hàng rào nhỏ ngăn người và ngựa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こまよせ
vocabulary vocab word
hàng rào nhỏ ngăn người và ngựa