Từ vựng
駄賃
だちん
vocabulary vocab word
phần thưởng
sự đền đáp
tiền boa
phí vận chuyển
phí thuê ngựa thồ
駄賃 駄賃 だちん phần thưởng, sự đền đáp, tiền boa, phí vận chuyển, phí thuê ngựa thồ
Ý nghĩa
phần thưởng sự đền đáp tiền boa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0