Từ vựng
馬鹿囃子
ばかばやし
vocabulary vocab word
dàn nhạc biểu diễn tại lễ hội Nhật Bản
âm nhạc lễ hội (có thể được hát từ xe diễu hành lễ hội)
馬鹿囃子 馬鹿囃子 ばかばやし dàn nhạc biểu diễn tại lễ hội Nhật Bản, âm nhạc lễ hội (có thể được hát từ xe diễu hành lễ hội)
Ý nghĩa
dàn nhạc biểu diễn tại lễ hội Nhật Bản và âm nhạc lễ hội (có thể được hát từ xe diễu hành lễ hội)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0