Từ vựng
養殖業
よーしょくぎょー
vocabulary vocab word
ngành nuôi trồng thủy sản
養殖業 養殖業 よーしょくぎょー ngành nuôi trồng thủy sản
Ý nghĩa
ngành nuôi trồng thủy sản
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
よーしょくぎょー
vocabulary vocab word
ngành nuôi trồng thủy sản