Từ vựng
がんき顔騎 がんき顔騎 がんき顔騎

Ý nghĩa

cưỡi mặt (hành động tình dục)

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

顔騎
cưỡi mặt (hành động tình dục)
がんき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠