Từ vựng
顔騎
がんき
vocabulary vocab word
cưỡi mặt (hành động tình dục)
顔騎 顔騎 がんき cưỡi mặt (hành động tình dục)
Ý nghĩa
cưỡi mặt (hành động tình dục)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
がんき
vocabulary vocab word
cưỡi mặt (hành động tình dục)