Từ vựng
額面割れ
がくめんわれ
vocabulary vocab word
giảm xuống dưới mệnh giá
額面割れ 額面割れ がくめんわれ giảm xuống dưới mệnh giá
Ý nghĩa
giảm xuống dưới mệnh giá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
額面割れ
giảm xuống dưới mệnh giá
がくめんわれ
額
trán, bảng, tấm bảng...
ひたい, ガク