Từ vựng
音楽監督
おんがくかんとく
vocabulary vocab word
giám đốc âm nhạc
nhạc trưởng
音楽監督 音楽監督 おんがくかんとく giám đốc âm nhạc, nhạc trưởng
Ý nghĩa
giám đốc âm nhạc và nhạc trưởng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
音楽監督
giám đốc âm nhạc, nhạc trưởng
おんがくかんとく