Từ vựng
鞄持
かばんもち
vocabulary vocab word
thư ký riêng
kẻ tay sai
người luôn theo chân người có địa vị cao
người xách đồ cho người khác
người khuân vác hành lý
việc xách túi
鞄持 鞄持 かばんもち thư ký riêng, kẻ tay sai, người luôn theo chân người có địa vị cao, người xách đồ cho người khác, người khuân vác hành lý, việc xách túi
Ý nghĩa
thư ký riêng kẻ tay sai người luôn theo chân người có địa vị cao
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0