Từ vựng
電源開発
でんげんかいはつ
vocabulary vocab word
phát triển nguồn điện
電源開発 電源開発-2 でんげんかいはつ phát triển nguồn điện
Ý nghĩa
phát triển nguồn điện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
でんげんかいはつ
vocabulary vocab word
phát triển nguồn điện