Từ vựng
雰囲気を壊す
ふんいきをこわす
vocabulary vocab word
làm hỏng không khí
phá vỡ bầu không khí
雰囲気を壊す 雰囲気を壊す ふんいきをこわす làm hỏng không khí, phá vỡ bầu không khí
Ý nghĩa
làm hỏng không khí và phá vỡ bầu không khí
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0