Từ vựng
ぞうえ雑穢 ぞうえ雑穢 ぞうえ雑穢

Ý nghĩa

các tạp chất (bệnh tật kinh nguyệt cái chết

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

雑穢
các tạp chất (bệnh tật, kinh nguyệt, cái chết...
ぞうえ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠