Từ vựng
雑穢
ぞうえ
vocabulary vocab word
các tạp chất (bệnh tật
kinh nguyệt
cái chết
v.v.)
雑穢 雑穢 ぞうえ các tạp chất (bệnh tật, kinh nguyệt, cái chết, v.v.)
Ý nghĩa
các tạp chất (bệnh tật kinh nguyệt cái chết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雑穢
các tạp chất (bệnh tật, kinh nguyệt, cái chết...
ぞうえ