Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
雌雄淘汰
しゆうとうた
vocabulary vocab word
chọn lọc giới tính
雌雄淘汰
shiyuutouta
雌雄淘汰
雌雄淘汰
しゆうとうた
chọn lọc giới tính
し
ゆ
う
と
う
た
雌
雄
淘
汰
し
ゆ
う
と
う
た
雌
雄
淘
汰
し
ゆ
う
と
う
た
雌
雄
淘
汰
Ý nghĩa
chọn lọc giới tính
chọn lọc giới tính
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
雌雄淘汰
chọn lọc giới tính
しゆうとうた
雌
nữ tính, giống cái
め-, めす, シ
此
này, hiện tại, sắp tới...
これ, この, シ
止
dừng lại, ngừng
と.まる, -ど.まり, シ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
雄
nam tính, giống đực, anh hùng...
お-, おす, ユウ
厷
cẳng tay, cánh tay trên, tròn
かいな, ひじ, コウ
𠂇
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
淘
lựa chọn
よな.げる, トウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
匋
đồ gốm
やきもの, トウ, ヨウ
勹
dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
缶
lon thiếc, hộp đựng, bộ hũ (số 121)
かま, カン
汰
rửa, sàng lọc, lọc...
おご.る, にご.る, タ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
太
mập mạp, dày, to tròn
ふと.い, ふと.る, タイ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.