Từ vựng
しょうがいしゃ障礙者 しょうがいしゃ障礙者 しょうがいしゃ障礙者

Ý nghĩa

người khuyết tật và người có khuyết tật (thể chất hoặc tinh thần)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

障礙者
người khuyết tật, người có khuyết tật (thể chất hoặc tinh thần)
しょうがいしゃ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠