Từ vựng
しょうがいしゃ
しょうがいしゃ
vocabulary vocab word
người khuyết tật
người có khuyết tật (thể chất hoặc tinh thần)
しょうがいしゃ しょうがいしゃ しょうがいしゃ người khuyết tật, người có khuyết tật (thể chất hoặc tinh thần)
Ý nghĩa
người khuyết tật và người có khuyết tật (thể chất hoặc tinh thần)
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0