Từ vựng
陸棲
りくせい
vocabulary vocab word
sinh vật trên cạn
sống trên đất liền
陸棲 陸棲 りくせい sinh vật trên cạn, sống trên đất liền
Ý nghĩa
sinh vật trên cạn và sống trên đất liền
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
りくせい
vocabulary vocab word
sinh vật trên cạn
sống trên đất liền