Từ vựng
陥没湖
かんぼつこ
vocabulary vocab word
hồ hình thành trong miệng núi lửa
陥没湖 陥没湖 かんぼつこ hồ hình thành trong miệng núi lửa
Ý nghĩa
hồ hình thành trong miệng núi lửa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かんぼつこ
vocabulary vocab word
hồ hình thành trong miệng núi lửa