Từ vựng
陣痛促進剤
じんつーそくしんざい
vocabulary vocab word
thuốc kích thích chuyển dạ
陣痛促進剤 陣痛促進剤 じんつーそくしんざい thuốc kích thích chuyển dạ
Ý nghĩa
thuốc kích thích chuyển dạ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
陣痛促進剤
thuốc kích thích chuyển dạ
じんつうそくしんざい