Từ vựng
防火水槽
ぼーかすいそー
vocabulary vocab word
bể chứa nước chữa cháy
防火水槽 防火水槽 ぼーかすいそー bể chứa nước chữa cháy
Ý nghĩa
bể chứa nước chữa cháy
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
防火水槽
bể chứa nước chữa cháy
ぼうかすいそう