Từ vựng
閼伽棚
あかだな
vocabulary vocab word
kệ cúng dường (nước
hoa
v.v.)
閼伽棚 閼伽棚 あかだな kệ cúng dường (nước, hoa, v.v.)
Ý nghĩa
kệ cúng dường (nước hoa và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
あかだな
vocabulary vocab word
kệ cúng dường (nước
hoa
v.v.)